ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khoa Thận" (1件)
khoa Thận
日本語
名腎臓科
Bác sĩ khoa Thận đã khám cho bệnh nhân.
腎臓科の医師が患者を診察した。
類語検索結果 "khoa Thận" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khoa Thận" (1件)
Bác sĩ khoa Thận đã khám cho bệnh nhân.
腎臓科の医師が患者を診察した。
